tinh ranh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ranh mãnh và khôn ngoan: Chỉ sự thông minh, nhanh trí, biết cách ứng xử hoặc hành động một cách khéo léo, tinh quái để đạt được mục đích, thường mang sắc thái hơi láu lỉnh, tinh nghịch.
- Thông minh và tinh ý: Hiểu biết nhanh, nhạy bén trong việc nhận ra hoặc nắm bắt tình huống, ý đồ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đứa bé đó rất tinh ranh, mới nghe qua đã hiểu hết ý của người lớn. (Đứa bé đó rất ranh mãnh và khôn ngoan, mới nghe qua đã hiểu hết ý của người lớn.)
- Con mèo có cái nhìn tinh ranh, như thể nó biết hết mọi chuyện. (Con mèo có cái nhìn ranh mãnh và khôn ngoan, như thể nó biết hết mọi chuyện.)
- Anh ấy đưa ra một kế hoạch tinh ranh để giải quyết vấn đề. (Anh ấy đưa ra một kế hoạch khôn ngoan và khéo léo để giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tỏ ra tinh ranh": thể hiện sự khôn ngoan, ranh mãnh ra bên ngoài.
- Nó tỏ ra tinh ranh khi luôn tìm được cách có thêm đồ chơi. (Nó thể hiện sự ranh mãnh khi luôn tìm được cách có thêm đồ chơi.)
"cái cười tinh ranh": nụ cười thể hiện sự hiểu chuyện, khôn ngoan, đôi khi hơi tinh quái.
- Cô ấy đáp lại bằng một cái cười tinh ranh mà không nói gì. (Cô ấy đáp lại bằng một nụ cười ranh mãnh mà không nói gì.)
Biến thể và từ liên quan
Tinh (tính từ): thông minh, sắc sảo, tinh tế.
- Anh ấy có đầu óc rất tinh. (Anh ấy có đầu óc rất thông minh, sắc sảo.)
Ranh (tính từ): láu lỉnh, khôn lỏi (thường dùng với nghĩa không tích cực).
- Đừng có ranh mà! (Đừng có khôn lỏi, láu lỉnh như vậy!)
Tinh khôn (tính từ): thông minh và khôn ngoan (thường mang nghĩa tích cực hơn "tinh ranh").
- Người lãnh đạo cần phải tinh khôn. (Người lãnh đạo cần phải thông minh và khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Khôn ngoan: có sự hiểu biết, biết suy xét để hành động đúng đắn.
- Láu lỉnh: nhanh trí, tinh ranh (thường dùng cho trẻ con, có thể mang nghĩa hơi tiêu cực).
- Mưu trí: có trí thông minh và mưu kế.
Từ trái nghĩa
- Khờ dại: ngây thơ, thiếu hiểu biết, không tinh khôn.
- Chậm hiểu: tiếp thu chậm, không nhanh trí.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Khôn lỏi: khôn theo kiểu láu lỉnh, tìm cách lợi dụng (thường mang nghĩa xấu).
- Thằng bé khôn lỏi lắm, toàn tìm cách trốn việc. (Thằng bé ranh mãnh theo kiểu xảo quyệt lắm, toàn tìm cách trốn việc.)
Ranh ma: tinh ranh và xảo quyệt (mang nghĩa tiêu cực rõ rệt).
- Tên trộm đó rất ranh ma, cảnh sát khó bắt được. (Tên trộm đó rất xảo quyệt và tinh ranh, cảnh sát khó bắt được.)
- Ranh mãnh và khôn ngoan.